XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 23/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
89
|
90
|
95
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
061
|
840
|
645
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3452
5668
7096
|
0833
7475
3364
|
9929
5025
9713
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
2592
|
2825
|
0291
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
35507
81488
44958
62071
83255
71271
79058
|
81135
61294
65993
37175
06657
43551
79786
|
90433
07238
23456
02295
71619
60077
84886
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
82199
17737
|
47785
71035
|
13701
57261
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
11280
|
51387
|
02754
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
78965
|
73641
|
57517
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
586568
|
792898
|
278841
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 07 | 01 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 17, 19 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 25, 29 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 33, 35(2) | 33, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 41 | 41, 45 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 55, 58(2) | 51, 57 | 54, 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 65, 68(2) | 64 | 61 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71(2) | 75(2) | 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 88, 89 | 85, 86, 87 | 86 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 96, 99 | 90, 93, 94, 98 | 91, 95(2) | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 16/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
67
|
83
|
72
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
288
|
410
|
542
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5234
7309
7371
|
7032
1137
2178
|
2093
3481
7926
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5372
|
3588
|
8557
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
|
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
|
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
23562
53991
|
93875
74500
|
87772
25357
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
95965
|
73805
|
60136
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
37305
|
88682
|
43599
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
289978
|
828323
|
549645
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05, 09 | 00, 05 | 02, 03 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 16 | 10 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 21 | 23, 29 | 21, 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 37 | 32, 37 | 36 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 43, 44 | 42, 45 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 59 | 55 | 57(2), 59 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 65, 67 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 72, 78 | 75, 76, 78 | 72(2) | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 82(2), 83, 88 | 81, 85, 87 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91 | 91 | 90, 93, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 09/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
74
|
68
|
17
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
866
|
180
|
386
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9441
7286
6297
|
5055
9376
8582
|
1201
9298
0818
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4445
|
6734
|
5679
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
|
32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
|
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
13048
93915
|
63217
99194
|
59619
39564
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
19210
|
94229
|
38924
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
37364
|
16032
|
07066
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
132030
|
291653
|
329379
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 01, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 15 | 17, 19 | 17, 18, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 28, 29 | 24 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 32 | 32, 34, 36 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 45, 48 | 49 | 42 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 53, 55, 59 | 53 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 64, 66 | 65, 68 | 63, 64, 66(2) | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 74 | 76 | 73, 77, 79(2) | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 86 | 80(2), 82 | 86 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 93, 97 | 94 | 98 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang sanpham.store